suppurating sore

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết thương mưng mủ: "suppurating sore" chỉ một vết loét, vết thương hở đã bị viêm nhiễm hiện tượng tích tụ mủ. Đây dấu hiệu của nhiễm trùng đang hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra vết thương mưng mủ trên chân của bệnh nhân.)
  • (Một vết thương mưng mủ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a suppurating sore": phát triển thành vết thương mưng mủ.

    • If left untreated, a simple cut can develop into a suppurating sore. (Nếu không được điều trị, một vết cắt đơn giản có thể phát triển thành vết thương mưng mủ.)
  • "to treat a suppurating sore": điều trị vết thương mưng mủ.

    • Antibiotics are often prescribed to treat a suppurating sore. (Thuốc kháng sinh thường được đơn để điều trị vết thương mưng mủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sore (danh từ): vết loét, vết đau.

    • He has a sore on his back. (Anh ấy một vết loét trên lưng.)
  • Suppurate (động từ): mưng mủ.

    • The wound began to suppurate after a few days. (Vết thương bắt đầu mưng mủ sau vài ngày.)
  • Suppuration (danh từ): sự mưng mủ, quá trình hình thành mủ.

    • Suppuration is a sign of infection. (Sự mưng mủ dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infected wound: vết thương bị nhiễm trùng.
  • Pus-filled sore: vết loét chứa đầy mủ.
  • Festering sore: vết loét đang mưng mủ (thường dùng trong văn cảnh y tế hoặc miêu tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fester up: trở nên mưng mủ (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
    • The wound festered up quickly due to poor hygiene. (Vết thương mưng mủ nhanh chóng do vệ sinh kém.)
Thành ngữ liên quan
  • A festering wound (thành ngữ ẩn dụ): một vấn đề hoặc mối bất hòa đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
    • The argument between them became a festering wound that never healed. (Cuộc tranh cãi giữa họ trở thành một vết thương mưng mủ không bao giờ lành.)
suppurating sore
A doctor examines a suppurating sore on a patient's arm.